베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "khu vực" (1)
khu vực
영어
명사area / zone
Trường nằm trong khu vực trung tâm.
The school is located in the central area.
관련 단어 "khu vực" (5)
khu vực lân cận

영어
명사surrounding area
ảnh hưởng đến khu vực lân cận
affect the surrounding area
khu vực bán hàng

영어
명사counter
Đây là khu vực bán hàng quần áo.
This is the clothing sales area.
khu vực an toàn

영어
명사safety area
Đây là khu vực an toàn.
This is a safe area.
khu vực tăng cường

영어
명사strengthened area
khu vực tư nhân
영어
구private sector
Khu vực tư nhân ngày càng có vai trò lớn trong phát triển kinh tế.
The private sector is playing an increasingly large role in economic development.
표현 "khu vực" (20)
Văn phòng nằm ở khu vực trung tâm
the office is in the center
ảnh hưởng đến khu vực lân cận
affect the surrounding area
Sin-ga-po là nước có kinh tế phát triển nhất khu vực Đông Nam Á
Singapore is the most economically developed country in Southeast Asia.
Hôm nay khu vực chịu ảnh hưởng của áp suất cao.
Today the area is under a high pressure system.
văn phòng tọa lại tại khu vực trung tâm
Office is centrally located
Đây là khu vực bán hàng quần áo.
This is the clothing sales area.
Đây là khu vực an toàn.
This is a safe area.
Mức lương tối thiểu của mỗi khu vực là khác nhau.
Khu vực này sẽ bị cắt nước trong một ngày để sửa chữa.
Khu vực này thường xuyên mất điện.
This area often has blackouts.
Trường nằm trong khu vực trung tâm.
The school is located in the central area.
Việt Nam được gọi là công xưởng của khu vực.
Vietnam is called the factory of the region.
Trong cuộc điện đàm, hai nhà lãnh đạo đã thảo luận về các vấn đề khu vực.
During the phone call, the two leaders discussed regional issues.
Đây là khu vực kinh tế trọng điểm của cả nước.
This is a key economic zone for the entire country.
Khu vực tư nhân ngày càng có vai trò lớn trong phát triển kinh tế.
The private sector is playing an increasingly large role in economic development.
Đây đều là các đồng minh, đối tác quan trọng của Mỹ trong khu vực Vùng Vịnh.
These are all important allies and partners of the US in the Gulf region.
Tình hình an ninh đang gây ra quan ngại sâu sắc trong khu vực.
The security situation is causing deep concern in the region.
Một hài cốt liệt sĩ đã được tìm thấy tại khu vực này.
A martyr's remains were found in this area.
Tổ biên phòng tuần tra khu vực biên giới.
The border guard unit patrols the border area.
Xe chở những người sơ tán khỏi khu vực bị cô lập vì lũ lụt.
Vehicles carrying evacuees from the flood-isolated area.
